税捐稽征处稅捐稽征處 nghĩa là gì
Shuì juān Jī zhēng chùHán Việt: THUẾ QUYÊN GHÊ CHINH XỬ
Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)
Nghĩa
Shuì juān Jī zhēng chùHán Việt: THUẾ QUYÊN GHÊ CHINH XỬ
- Sở Thuế Đài Bắc (văn phòng thuế)
Tiếng Anh: Taipei Revenue Service (tax office)
Chữ thành phần
- 税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →
- 捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 稽jī · Hán Việt: ghêto examine, to investigate15 nét · Xem thứ tự nét →
- 征zhēng · Hán Việt: chinhto summon, to recruit; levy, tax; journey; invasion8 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →