Từ điển › 税法税法稅法 nghĩa là gìshuì fǎHán Việt: THUẾ PHÁPbộ luật thuếNghĩa shuì fǎHán Việt: THUẾ PHÁPbộ luật thuếluật thuếTiếng Anh: tax code; tax lawChữ thành phần税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →