Từ điển › 税负税负稅負 nghĩa là gìshuì fùHán Việt: THUẾ PHỤgánh nặng thuếNghĩa shuì fùHán Việt: THUẾ PHỤgánh nặng thuếTiếng Anh: tax burdenChữ thành phần税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →