Từ điển › 稠浊稠浊稠濁 nghĩa là gìchóu zhuónhiều và rối loạnNghĩa chóu zhuónhiều và rối loạnhình thành một khối mơ hồTiếng Anh: numerous and confused; forming a confused massChữ thành phần稠chóucrowded, dense; viscous, thick13 nét · Xem thứ tự nét →浊zhuó · Hán Việt: trọcdirty, filthy, muddy, turbid9 nét · Xem thứ tự nét →