稳便穩便 nghĩa là gì
wěn biànHán Việt: ỦN TIỆN
đáng tin cậy
Nghĩa
wěn biànHán Việt: ỦN TIỆN
- đáng tin cậy
- thuận tiện
- theo ý muốn
Tiếng Anh: reliable; at one's convenience; as you wish
wěn biànHán Việt: ỦN TIỆN
đáng tin cậy
Tiếng Anh: reliable; at one's convenience; as you wish