Từ điển › 稳厚稳厚穩厚 nghĩa là gìwěn hòuvững vàng và chân thànhNghĩa wěn hòuvững vàng và chân thànhTiếng Anh: steady and honestChữ thành phần稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →