Từ điển › 稳妥稳妥穩妥 nghĩa là gìwěn tuǒHán Việt: ỦN THOẢđáng tin cậyNghĩa wěn tuǒHSK 7Hán Việt: ỦN THOẢđáng tin cậyTiếng Anh: dependableChữ thành phần稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →妥tuǒ · Hán Việt: thoảsecure, sound; satisfactory, appropriate7 nét · Xem thứ tự nét →