Từ điển › 稳婆稳婆穩婆 nghĩa là gìwěn póHán Việt: ỦN BÀbà đỡ (thuật ngữ cũ)Nghĩa wěn póHán Việt: ỦN BÀbà đỡ (thuật ngữ cũ)Tiếng Anh: midwife (old term)Chữ thành phần稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →