Từ điển › 稳定度稳定度穩定度 nghĩa là gìwěn dìng dùHán Việt: ỦN ĐỊNH ĐỘmức độ ổn địnhNghĩa wěn dìng dùHán Việt: ỦN ĐỊNH ĐỘmức độ ổn địnhTiếng Anh: degree of stabilityChữ thành phần稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →