稳定物价穩定物價 nghĩa là gì
wěn dìng wù jiàHán Việt: ỦN ĐỊNH VẬT GIÁ
giá cả ổn định
Nghĩa
wěn dìng wù jiàHán Việt: ỦN ĐỊNH VẬT GIÁ
- giá cả ổn định
- giá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
- bình ổn giá (một mặt hàng)
Chữ thành phần
- 稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →