Từ điển › 稳实稳实穩實 nghĩa là gìwěn shíHán Việt: ỦN THỰCvững vàngNghĩa wěn shíHán Việt: ỦN THỰCvững vàngbình tĩnh và thực tếTiếng Anh: steady; calm and practicalChữ thành phần稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →