稳当穩當 nghĩa là gì
wěn dangHán Việt: ỦN ĐƯƠNG
đáng tin cậy
Nghĩa
wěn dangHán Việt: ỦN ĐƯƠNG
- đáng tin cậy
- an toàn
- ổn định
- vững chắc
Tiếng Anh: reliable; secure; stable; firm
wěn dangHán Việt: ỦN ĐƯƠNG
đáng tin cậy
Tiếng Anh: reliable; secure; stable; firm