Từ điển › 稳态稳态穩態 nghĩa là gìwěn tàiHán Việt: ỦN THÁItrạng thái ổn địnhNghĩa wěn tàiHán Việt: ỦN THÁItrạng thái ổn địnhcân bằng nội môiTiếng Anh: steady state; homeostasisChữ thành phần稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 稳态稳态理论wěn tài lǐ lùn lý thuyết trạng thái ổn định (vũ trụ học)