稳恒态穩恆態 nghĩa là gì
wěn héng tài
trạng thái ổn định
Nghĩa
wěn héng tài
- trạng thái ổn định
- thái độ ổn định và lâu dài
Tiếng Anh: steady state; stable and permanent attitude
wěn héng tài
trạng thái ổn định
Tiếng Anh: steady state; stable and permanent attitude