稳控穩控 nghĩa là gì
wěn kòngHán Việt: ỦN KHỐNG
kiểm soát tình hình
Nghĩa
wěn kòngHán Việt: ỦN KHỐNG
- kiểm soát tình hình
- ổn định
Tiếng Anh: to get (a situation) under control; to stabilize
wěn kòngHán Việt: ỦN KHỐNG
kiểm soát tình hình
Tiếng Anh: to get (a situation) under control; to stabilize