Từ điển › 稳步稳步穩步 nghĩa là gìwěn bùHán Việt: ỦN BỘmột cách ổn địnhNghĩa wěn bùHán Việt: ỦN BỘmột cách ổn địnhnhịp độ ổn địnhTiếng Anh: steadily; a steady paceChữ thành phần稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 稳步稳步不前wěn bù bù qián giậm chân tại chỗ và không tiến bộ (thành ngữ)