稳练穩練 nghĩa là gì
wěn liànHán Việt: ỦN LUYỆN
vững vàng và thành thạo
Nghĩa
wěn liànHán Việt: ỦN LUYỆN
- vững vàng và thành thạo
- khéo léo và đáng tin cậy
Tiếng Anh: steady and proficient; skilled and reliable
wěn liànHán Việt: ỦN LUYỆN
vững vàng và thành thạo
Tiếng Anh: steady and proficient; skilled and reliable