Từ điển › 稻草稻草 nghĩa là gìdào cǎorơm rạNghĩa dào cǎoHSK 7rơm rạTiếng Anh: rice strawChữ thành phần稻dàorice plant; rice growing in the field15 nét · Xem thứ tự nét →草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 稻草稻草人dào cǎo rén bù nhìn rơm