穴位 nghĩa là gì
xué wèiHán Việt: HUYỆT VỊ
huyệt châm cứu
Nghĩa
xué wèiHSK 7Hán Việt: HUYỆT VỊ
- huyệt châm cứu
- vị trí mộ
Tiếng Anh: acupuncture point; location of a grave
xué wèiHán Việt: HUYỆT VỊ
huyệt châm cứu
Tiếng Anh: acupuncture point; location of a grave