Từ điển › 穷人穷人窮人 nghĩa là gìqióng rénHán Việt: CÙNG NHÂNngười nghèoNghĩa qióng rénHSK 4Hán Việt: CÙNG NHÂNngười nghèongười túng thiếuTiếng Anh: poor people; the poorChữ thành phần穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →