Từ điển › 穷国穷国窮國 nghĩa là gìqióng guóHán Việt: CÙNG QUỐCquốc gia nghèoNghĩa qióng guóHán Việt: CÙNG QUỐCquốc gia nghèoTiếng Anh: poor countryChữ thành phần穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →