Từ điển › 穷极穷极窮極 nghĩa là gìqióng jíHán Việt: CÙNG CỰCcực kỳ; hoàn toànNghĩa qióng jíHán Việt: CÙNG CỰCcực kỳ; hoàn toànTiếng Anh: extremely; utterlyChữ thành phần穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →