Từ điển › 穷游穷游窮遊 nghĩa là gìqióng yóudu lịch với ngân sách ít ỏiNghĩa qióng yóudu lịch với ngân sách ít ỏiTiếng Anh: to travel on a small budgetChữ thành phần穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →