穷追不舍窮追不捨 nghĩa là gì
qióng zhuī bù shěHán Việt: CÙNG TRUY BẤT XÁ
theo đuổi không ngừng nghỉ
Nghĩa
qióng zhuī bù shěHán Việt: CÙNG TRUY BẤT XÁ
- theo đuổi không ngừng nghỉ
Tiếng Anh: to pursue relentlessly
Chữ thành phần
- 穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →
- 追zhuī · Hán Việt: truyto pursue, to chase after; to expel9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 舍shě · Hán Việt: xáhouse, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up8 nét · Xem thứ tự nét →