Từ điển › 穷酸相穷酸相窮酸相 nghĩa là gìqióng suān xiàngvẻ ngoài thê thảmNghĩa qióng suān xiàngvẻ ngoài thê thảmvẻ ngoài tồi tànTiếng Anh: wretched look; shabby looksChữ thành phần穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →