Từ điển › 穷饿穷饿窮餓 nghĩa là gìqióng èkiệt sức và đói khátNghĩa qióng èkiệt sức và đói khátTiếng Anh: exhausted and hungryChữ thành phần穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →饿èhungry; greedy10 nét · Xem thứ tự nét →