空中交通管制 nghĩa là gì
kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhìHán Việt: KHÔNG TRUNG GIAO THÔNG QUẢN CHẾ
kiểm soát không lưu
Nghĩa
kōng zhōng jiāo tōng guǎn zhìHán Việt: KHÔNG TRUNG GIAO THÔNG QUẢN CHẾ
- kiểm soát không lưu
Tiếng Anh: air traffic control
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →