空中分列 nghĩa là gì
kōng zhōng fēn lièHán Việt: KHÔNG TRUNG PHÂN LIỆT
(quân sự) bay biểu diễn
Nghĩa
kōng zhōng fēn lièHán Việt: KHÔNG TRUNG PHÂN LIỆT
- (quân sự) bay biểu diễn
Tiếng Anh: (military) flyover
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →