空中劫持 nghĩa là gì
kōng zhōng jié chí
cướp máy bay
Nghĩa
kōng zhōng jié chí
- cướp máy bay
- không tặc
- chặn máy bay
Tiếng Anh: to hijack (a plane); aircraft hijacking; skyjacking
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →