空中客车空中客車 nghĩa là gì
Kōng zhōng Kè chēHán Việt: KHÔNG TRUNG KHÁCH XA
Airbus (công ty hàng không vũ trụ)
Nghĩa
Kōng zhōng Kè chēHán Việt: KHÔNG TRUNG KHÁCH XA
- Airbus (công ty hàng không vũ trụ)
Tiếng Anh: Airbus (aerospace company)
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →