空中小姐 nghĩa là gì
kōng zhōng xiǎo jiěHán Việt: KHÔNG TRUNG TIỂU THƯ
tiếp viên hàng không
Nghĩa
kōng zhōng xiǎo jiěHán Việt: KHÔNG TRUNG TIỂU THƯ
- tiếp viên hàng không
- nữ tiếp viên hàng không
Tiếng Anh: stewardess; air hostess
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 姐jiě · Hán Việt: thưelder sister; miss, young lady8 nét · Xem thứ tự nét →