空中格斗空中格鬥 nghĩa là gì
kōng zhōng gé dòuHán Việt: KHÔNG TRUNG CÁCH ĐẤU
không chiến (giữa các máy bay)
Nghĩa
kōng zhōng gé dòuHán Việt: KHÔNG TRUNG CÁCH ĐẤU
- không chiến (giữa các máy bay)
Tiếng Anh: dogfight (of planes)
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →