Từ điển › 空中炮舰空中炮舰空中砲艦 nghĩa là gìkōng zhōng pào jiànmáy bay vũ trangNghĩa kōng zhōng pào jiànmáy bay vũ trangTiếng Anh: gunship (aircraft)Chữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →炮pào · Hán Việt: pháocannon, artillery9 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →