空中花园空中花園 nghĩa là gì
kōng zhōng huā yuánHán Việt: KHÔNG TRUNG HOA VƯỜN
vườn treo (Babylon, v.v.)
Nghĩa
kōng zhōng huā yuánHán Việt: KHÔNG TRUNG HOA VƯỜN
- vườn treo (Babylon, v.v.)
- vườn trên mái
Tiếng Anh: hanging gardens (Babylon etc); rooftop garden
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →