空中飘浮空中飄浮 nghĩa là gì
kōng zhōng piāo fúHán Việt: KHÔNG TRUNG PHIÊU PHÙ
trôi nổi trong không trung
Nghĩa
kōng zhōng piāo fúHán Việt: KHÔNG TRUNG PHIÊU PHÙ
- trôi nổi trong không trung
Tiếng Anh: to float in the air
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 飘piāo · Hán Việt: phiêuto drift, to float, to flutter15 nét · Xem thứ tự nét →
- 浮fú · Hán Việt: phùto drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless10 nét · Xem thứ tự nét →