Từ điển › 空位空位 nghĩa là gìkōng wèiHán Việt: KHÔNG VỊchỗ trốngNghĩa kōng wèiHán Việt: KHÔNG VỊchỗ trốngchỗ (cho ai đó)Tiếng Anh: empty place; room (for sb)Chữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →