Từ điển › 空儿空儿空兒 nghĩa là gìkòng rthời gian rảnhNghĩa kòng rHSK 3thời gian rảnhthời gian tự doTiếng Anh: spare time; free timeChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →