空军一号空軍一號 nghĩa là gì
Kōng jūn Yī hàoHán Việt: KHÔNG QUÂN NHẤT HIỆU
Không Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ
Nghĩa
Kōng jūn Yī hàoHán Việt: KHÔNG QUÂN NHẤT HIỆU
- Không Lực Một, chuyên cơ của tổng thống Mỹ
Tiếng Anh: Air Force One, US presidential jet
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →