空军司令空軍司令 nghĩa là gì
kōng jūn sī lìngHán Việt: KHÔNG QUÂN TI LỆNH
không đoàn trưởng
Nghĩa
kōng jūn sī lìngHán Việt: KHÔNG QUÂN TI LỆNH
- không đoàn trưởng
- tư lệnh không quân
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →