空前绝后空前絕後 nghĩa là gì
kōng qián jué hòuHán Việt: KHÔNG TIỀN TUYỆT HẬU
chưa từng có và không thể lặp lại
Nghĩa
kōng qián jué hòuHán Việt: KHÔNG TIỀN TUYỆT HẬU
- chưa từng có và không thể lặp lại
- đầu tiên và cuối cùng
- vô song
- độc nhất
Tiếng Anh: unprecedented and never to be duplicated; the first and the last; unmatched; unique
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →