空地导弹空地導彈 nghĩa là gì
kōng dì dǎo dànHán Việt: KHÔNG ĐỊA ĐẠO ĐÀN
tên lửa không đối đất
Nghĩa
kōng dì dǎo dànHán Việt: KHÔNG ĐỊA ĐẠO ĐÀN
- tên lửa không đối đất
Tiếng Anh: air-to-surface missile
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →