空想性错视空想性錯視 nghĩa là gì
kōng xiǎng xìng cuò shìHán Việt: KHÔNG TƯỞNG TÍNH THÓ THỊ
chứng ảo giác pareidolia
Nghĩa
kōng xiǎng xìng cuò shìHán Việt: KHÔNG TƯỞNG TÍNH THÓ THỊ
- chứng ảo giác pareidolia
Tiếng Anh: pareidolia
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →