空想社会主义空想社會主義 nghĩa là gì
kōng xiǎng shè huì zhǔ yìHán Việt: KHÔNG TƯỞNG XÃ HỘI CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa xã hội không tưởng
Nghĩa
kōng xiǎng shè huì zhǔ yìHán Việt: KHÔNG TƯỞNG XÃ HỘI CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa xã hội không tưởng
Tiếng Anh: utopian socialism
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →