空气净化器空氣淨化器 nghĩa là gì
kōng qì jìng huà qì
máy lọc không khí
Nghĩa
kōng qì jìng huà qì
- máy lọc không khí
Tiếng Anh: air purifier
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →