Từ điển › 空气剂量空气剂量空氣劑量 nghĩa là gìkōng qì jì liàngliều lượng không khíNghĩa kōng qì jì liàngliều lượng không khíChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →