空气动力学空氣動力學 nghĩa là gì
kōng qì dòng lì xuéHán Việt: KHÔNG KHÍ ĐỘNG LỰC HỌC
khí động học
Nghĩa
kōng qì dòng lì xuéHán Việt: KHÔNG KHÍ ĐỘNG LỰC HỌC
- khí động học
Tiếng Anh: aerodynamics
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →