空气取样器空氣取樣器 nghĩa là gì
kōng qì qǔ yàng qìHán Việt: KHÔNG KHÍ THỦ DẠNG KHÍ
thiết bị lấy mẫu không khí
Nghĩa
kōng qì qǔ yàng qìHán Việt: KHÔNG KHÍ THỦ DẠNG KHÍ
- thiết bị lấy mẫu không khí
Tiếng Anh: air sampler
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →