空气污染空氣污染 nghĩa là gì
kōng qì wū rǎnHán Việt: KHÔNG KHÍ Ô NHUỘM
ô nhiễm không khí
Nghĩa
kōng qì wū rǎnHán Việt: KHÔNG KHÍ Ô NHUỘM
- ô nhiễm không khí
Tiếng Anh: air pollution
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 污wū · Hán Việt: ôfilthy, dirty; polluted, impure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →