Từ điển › 空气炸锅空气炸锅空氣炸鍋 nghĩa là gìkōng qì zhá guōnồi chiên không dầuNghĩa kōng qì zhá guōnồi chiên không dầuTiếng Anh: air fryerChữ thành phần空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →