空气缓冲间空氣緩衝間 nghĩa là gì
kōng qì huǎn chōng jiān
buồng giảm áp
Nghĩa
kōng qì huǎn chōng jiān
- buồng giảm áp
Chữ thành phần
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →